refoulé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Tâm lý học):
- Bị nén, bị dồn nén: Mô tả một cảm xúc, ham muốn hoặc ký ức bị đẩy xuống tiềm thức, không được ý thức thừa nhận hoặc biểu lộ.
- (Về sinh lý) Bị nén: Có thể dùng để chỉ một chức năng cơ thể bị kìm hãm hoặc ngăn chặn.
Danh từ giống đực:
- Người bị nén (về sinh lý): Người có các ham muốn hoặc xung động bị kìm nén, đặc biệt trong ngữ cảnh tâm lý học phân tâm.
- Người bị dồn nén: Chỉ chung một cá nhân với những cảm xúc bị đè nén mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ses désirs refoulés resurgissent dans ses rêves. (Những ham muốn bị dồn nén của anh ấy/cô ấy lại trỗi dậy trong giấc mơ.)
- Une colère refoulée peut causer du stress. (Một cơn giận bị nén lại có thể gây ra căng thẳng.)
- Danh từ:
- Selon Freud, un refoulé peut développer des symptômes névrotiques. (Theo Freud, một người bị dồn nén có thể phát triển các triệu chứng loạn thần kinh.)
- Il se comporte comme un refoulé. (Anh ta cư xử như một kẻ bị kìm nén.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le refoulé" (danh từ giống đực, số ít): Thường được dùng trong phân tâm học để chỉ toàn bộ nội dung (ký ức, ham muốn) bị dồn nén vào vô thức.
- Le refoulé fait toujours retour. (Cái bị dồn nén luôn trở lại.)
- "Refoulé" trong ngôn ngữ thông tục: Đôi khi được dùng một cách không chính thức và có tính phán xét để chỉ một người bị coi là khép kín, cứng nhắc hoặc không thể hiện cảm xúc.
- Arrête d'être si refoulé et amuse-toi ! (Đừng có bị kìm nén như vậy nữa và hãy vui lên đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Refoulement (danh từ giống đực): Sự dồn nén, cơ chế phòng vệ của tâm trí đẩy những suy nghĩ khó chịu vào vô thức.
- Le refoulement est un concept central en psychanalyse. (Sự dồn nén là một khái niệm trung tâm trong phân tâm học.)
- Refouler (động từ): Đẩy lùi, đẩy lui; (tâm lý) dồn nén; nén lại.
- refouler une attaque (đẩy lùi một cuộc tấn công)
- refouler ses larmes (nén nước mắt)
Từ đồng nghĩa
- Contenu (tính từ): Bị kiềm chế, bị kìm nén.
- Renié (tính từ): Bị chối bỏ, bị từ chối (nhấn mạnh vào sự không thừa nhận).
- Inavoué (tính từ): Không được thú nhận, giấu giếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ này. Hành động liên quan là động từ "refouler").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "refoulé").
tính từ
- (tâm lý học) bị nén (về sinh lý)
danh từ giống đực
- người bị nén (về sinh lý)