révolu

Học thuật
Thân thiện
révolu

Les siècles révolus sont étudiés par les historiens.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã qua, đã kết thúc: Dùng để chỉ một khoảng thời gian, một giai đoạn hoặc một sự việc đã hoàn toàn chấm dứt trong quá khứ.
    • Tròn, chẵn (về thời gian): Dùng để chỉ một khoảng thời gian đã được hoàn thành đầy đủ, không thiếu một đơn vị nào (ví dụ: tròn năm, tròn tuổi).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les siècles révolus. (Những thế kỷ đã qua.)
    • Une époque révolue. (Một thời đại đã qua.)
    • Avoir vingt ans révolus. (Tròn hai mươi tuổi.)
    • Il a trois ans révolus. ( tròn ba tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "années révolues": những năm tháng đã qua, đã kết thúc.

    • Il pense souvent aux années révolues. (Anh ấy thường nghĩ về những năm tháng đã qua.)
  • "période révolue": thời kỳ đã qua, không còn nữa.

    • Ces méthodes appartiennent à une période révolue. (Những phương pháp này thuộc về một thời kỳ đã qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Révoluer (động từ): xoay vòng, trôi qua (về thời gian). (Thời gian không ngừng trôi qua.)
  • Révolution (danh từ): cuộc cách mạng; vòng quay. (Cách mạng Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Passé (adj): đã qua.
  • Échu (adj): đã hết hạn, đã đến kỳ (thường dùng cho nghĩa vụ, thời hạn).
  • Accompli (adj): đã hoàn thành.
Từ trái nghĩa
  • Actuel (adj): hiện tại, hiện thời.
  • Courant (adj): đang diễn ra, hiện hành.
  • Futur (adj): tương lai.
révolu

Les siècles révolus sont étudiés par les historiens.

tính từ
  1. đã qua
    • Les siècles révolus
      những thế kỷ đã qua
  2. tròn, chẵn
    • Avoir vingt ans révolus
      tròn hai mươi tuổi
  3. (từ , nghĩa ) đã trọn (năm); đã trọn chu kỳ (tinh tú)