reform
/reform/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cải cách, sự cải tổ: Một sự thay đổi được thực hiện để cải thiện một hệ thống, tổ chức, hoặc tình trạng nào đó, thường bằng cách loại bỏ những sai sót hoặc lạm dụng.
- Sự sửa đổi: Hành động thay đổi một điều gì đó, đặc biệt là một văn bản luật hoặc quy tắc, để làm cho nó tốt hơn hoặc phù hợp hơn.
- Sự cải tạo, sự sửa mình: Sự thay đổi tích cực trong hành vi hoặc đạo đức của một người.
Ngoại động từ:
- Cải cách, cải tổ: Thay đổi một hệ thống, tổ chức hoặc thực hành để cải thiện nó.
- Sửa đổi: Thay đổi một cái gì đó, đặc biệt là một văn bản chính thức như luật pháp hoặc hiến pháp.
- Cải tạo, chữa (thói xấu): Làm cho ai đó thay đổi hành vi xấu hoặc tội phạm của họ để trở nên tốt hơn.
Nội động từ:
- Sửa đổi, sửa mình: Tự mình thay đổi để trở nên tốt hơn, từ bỏ những thói quen hoặc hành vi xấu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The government announced a series of economic reforms. (Chính phủ đã công bố một loạt các cải cách kinh tế.)
- He is a man who believes in gradual reform, not revolution. (Ông ấy là người tin vào sự cải cách dần dần, không phải cách mạng.)
- After his time in prison, he showed genuine reform. (Sau thời gian trong tù, anh ta đã thể hiện sự cải tạo thực sự.)
Ngoại động từ:
- The new leader promised to reform the tax system. (Vị lãnh đạo mới hứa sẽ cải cách hệ thống thuế.)
- The law needs to be reformed to protect citizens' rights. (Luật cần được sửa đổi để bảo vệ quyền của công dân.)
- The program aims to reform young offenders. (Chương trình nhằm mục đích cải tạo những người phạm tội trẻ tuổi.)
Nội động từ:
- He promised to reform and find a steady job. (Anh ta hứa sẽ sửa mình và tìm một công việc ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be in need of reform": Cần được cải cách.
- The education system is in desperate need of reform. (Hệ thống giáo dục đang rất cần được cải cách.)
"A reform movement": Một phong trào cải cách.
- She was an active member of the political reform movement. (Cô ấy là một thành viên tích cực của phong trào cải cách chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Reformer (n): Nhà cải cách, người chủ trương cải cách.
- He is known as a social reformer. (Ông ấy được biết đến như một nhà cải cách xã hội.)
Reformation (n): Sự cải cách, cuộc cải cách (thường dùng cho sự kiện lịch sử lớn).
- The Protestant Reformation changed European history. (Cuộc Cải cách Tin Lành đã thay đổi lịch sử châu Âu.)
Reformist (adj/n): (Thuộc về) chủ nghĩa cải cách, người theo chủ nghĩa cải cách.
- The party has a reformist agenda. (Đảng này có một chương trình nghị sự theo chủ nghĩa cải cách.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ/Động từ: Improvement (sự cải thiện), amelioration (sự cải thiện), restructuring (tái cấu trúc), reorganization (tổ chức lại).
- Động từ (về hành vi): Rehabilitate (phục hồi), redeem (chuộc lỗi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "reform" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "reform" hoặc kết hợp với các giới từ như "to reform a system").
Thành ngữ liên quan
- "To mend one's ways": (Thành ngữ gần nghĩa) Sửa chữa lối sống, cải tà quy chính. Đây là cách diễn đạt tương đương với nghĩa "cải tạo, sửa mình" của "reform".
- After the warning, he decided to mend his ways. (Sau lời cảnh báo, anh ta quyết định sửa chữa lối sống của mình.)
danh từ
- sự cải cách, sự cải lương, sự cải thiện, sự cải tạo, sự cải tổ
- land reformcải cách ruộng đất
- sự sửa đổi
- constitutional reformsự sửa đổi hiến pháp
ngoại động từ
- cải cách, cải lương, cải thiện, cải tạo, cải tổ
- sửa đổi
- to reform a constitutionsửa đổi một hiến pháp
- triệt bỏ (tệ nạn...); chữa (thói xấu)
nội động từ
- sửa đổi, sửa mình