regrow
Định nghĩa
Động từ: - Mọc lại, tái sinh: "regrow" có nghĩa là mọc lại hoặc tiếp tục phát triển sau khi bị tổn thương, cắt bỏ hoặc gián đoạn. Từ này thường dùng cho thực vật hoặc các bộ phận cơ thể động vật.
Ví dụ sử dụng
- (Các phần của thân cây này có thể mọc lại.)
- (Một số động vật không xương sống có thể mọc lại chân tay hoặc đuôi sau khi mất chúng do chấn thương.)
- (Sau trận hỏa hoạn, khu rừng bắt đầu mọc lại một cách chậm rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "regrow" trong ngữ cảnh y học: dùng để chỉ sự tái tạo mô hoặc tế bào.
- Doctors are studying how to regrow damaged heart tissue. (Các bác sĩ đang nghiên cứu cách tái tạo mô tim bị tổn thương.)
- "regrow" trong nông nghiệp: chỉ việc cây trồng mọc lại sau khi thu hoạch.
- Some crops can regrow from the roots after being cut. (Một số cây trồng có thể mọc lại từ rễ sau khi bị cắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Regrowth (danh từ): sự mọc lại, sự tái sinh.
- The regrowth of the forest took several years. (Sự mọc lại của khu rừng mất vài năm.)
- Regrown (tính từ): đã mọc lại, đã tái sinh.
- The regrown leaves are healthier than before. (Những chiếc lá đã mọc lại khỏe mạnh hơn trước.)
Từ đồng nghĩa
- Grow back: mọc lại (cụm từ thông dụng hơn).
- Her hair grew back after the treatment. (Tóc cô ấy mọc lại sau quá trình điều trị.)
- Rejuvenate: tái tạo, phục hồi (thường dùng cho cây cối hoặc mô sống).
- The plant rejuvenated after receiving water. (Cây cối phục hồi sau khi được tưới nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Regrow from: mọc lại từ (một bộ phận nào đó).
- The lizard can regrow its tail from the stump. (Con thằn lằn có thể mọc lại đuôi từ gốc cụt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "regrow".