regur

regur

A farmer holds a handful of rich regur soil in a field.

Định nghĩa
  • Danh từ: Một loại đất mùn đen, giàu dinh dưỡng, nguồn gốc từ Ấn Độ.
dụ sử dụng
  • (Những người nông dânmiền trung Ấn Độ dựa vào regur để trồng bông.)
  • (Regur nổi tiếng độ phì nhiêu cao khả năng giữ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Các nhà địa chất nghiên cứu regur để hiểu về hoạt động núi lửa cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Regur soil (đất regur): cụm từ phổ biến dùng để chỉ loại đất này.
  • Black cotton soil (đất bông đen): tên gọi khác của regur do khả năng trồng bông tốt.
Từ đồng nghĩa
  • Black soil (đất đen): chỉ chung các loại đất màu đen, trong đó regur một dạng đặc biệt.
  • Vertisol (đất nứt nẻ): loại đất tính chất tương tự regur, thường giàu sét nứt nẻ khi khô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "regur" do đây danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "regur" do tính chất địa chuyên ngành của từ này.