Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
ngoại động từ
  • đòi hỏi, yêu cầu
    • what do you require of me?
      anh muốn gì tôi?
  • cần đến, cần phải có
    • the matter requires careful consideration
      vấn đề cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng
  • if required
    • nếu cần đến
  • when required
    • khi cần đến
  • where required
    • nơi nào cấp
Related search result for "require"
Comments and discussion on the word "require"