rigger

/'rigə/
Học thuật
Thân thiện
rigger

A square rigger sails across the open sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lắp đặt, điều chỉnh hoặc chuẩn bị thiết bị: Một người công việc lắp ráp, điều chỉnh, hoặc chuẩn bị các thiết bị, máy móc, hoặc cấu trúc để chúng hoạt động.
    • Người gian lận, người sắp đặt mánh khóe: (Nghĩa không chính thức) Một người thao túng hoặc sắp xếp một tình huống một cách bất chính hoặc gian lận để đạt được kết quả mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rigger carefully checked the cables before the stage show. (Người lắp đặt thiết bị kiểm tra cẩn thận các dây cáp trước buổi biểu diễn sân khấu.)
    • He worked as a rigger on the construction site, setting up the crane. (Anh ấy làm việc như một công nhân lắp rápcông trường, dựng cần cẩu.)
    • The election was unfair; it was fixed by political riggers. (Cuộc bầu cử không công bằng; đã bị sắp đặt bởi những kẻ gian lận chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work as a rigger": Làm nghề lắp đặt, dựng giàn giáo hoặc thiết bị nặng.
    • After his training, he found a job to work as a rigger in the film industry. (Sau khóa đào tạo, anh ấy tìm được việc làm công nhân lắp đặt thiết bị trong ngành công nghiệp điện ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rig (động từ): Lắp đặt thiết bị, trang bị; hoặc gian lận, sắp đặt.

    • They will rig the ship with new sails. (Họ sẽ trang bị cho con tàu những cánh buồm mới.)
    • He tried to rig the game in his favor. (Hắn ta cố gắng gian lận để trò chơi lợi cho mình.)
  • Rigging (danh từ): Hệ thống dây cáp, ròng rọc (trên tàu, sân khấu); hoặc hành động gian lận.

    • The rigging of the old sailing ship was complex. (Hệ thống dây cáp của con thuyền buồm rất phức tạp.)
    • The rigging of the election caused a scandal. (Vụ gian lận bầu cử đã gây ra một vụ bê bối.)
Từ đồng nghĩa
  • Installer: Người lắp đặt.
  • Stagehand: Công nhân hậu đài (lắp đặt thiết bị sân khấu).
  • Cheat: Kẻ gian lận, lừa đảo.
  • Fixer: Người sắp xếp, dàn xếp (thường theo nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "rigger" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "rig".) - Rig out: Trang bị, mặc quần áo (một cách đặc biệt). - The sailors were rigged out in their best uniforms. (Các thủy thủ được trang bị/mặc những bộ đồng phục đẹp nhất của họ.)

  • Rig up: Lắp ráp nhanh, dựng lên một cách tạm thời.
    • We can rig up a shelter using these tarps and ropes. (Chúng ta có thể dựng tạm một chỗ trú ẩn bằng những tấm bạt dây thừng này.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "rigger".)

rigger

A square rigger sails across the open sea.

danh từ
  1. (hàng hải) người sắm sửa thiết bị cho tàu thuyền; người dựng cột buồm
  2. người lắp ráp máy bay
  3. (kỹ thuật) bánh xe chạy bằng curoa (nối với một bánh khác)
  4. người lừa đảo; người gian lận
  5. người mua vét hàng hoá để đầu cơ
  6. người đầu cơ làm biến động thị trường chứng khoán