reis

danh từ giống đực
  1. thuyền trưởng (thuyền Thổ Nhĩ Kỳ)
  2. (sử học) thượng công (Thổ Nhĩ Kỳ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "reis"

Từ có nhắc đến "reis"

reis
Le reis commande son navire depuis le pont.