ruz

danh từ giống đực
  1. (địa lý, địa chất) thung sườn (ở sườn một nếp lồi, vùng Giura, Jura)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ruz"

ruz
Un homme marche le long d'un ruz verdoyant.