riz

{{riz}}
danh từ giống đực
  1. lúa; gạo
    • Culture du riz
      sự trồng lúa
    • Un sac de riz
      một bị gạo
  2. cơm
    • Plats de riz
      đĩa cơm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

riz
Le fermier récolte le riz dans la rizière.