raller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Kêu (hươu nai): "raller" là động từ dùng để miêu tả tiếng kêu đặc trưng của con hươu hoặc con nai, đặc biệt là trong mùa giao phối.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- On entend les cerfs raller dans la forêt en automne. (Người ta nghe thấy những con hươu đực kêu trong rừng vào mùa thu.)
- Le brame du cerf, c'est le son qu'il produit en rallant. (Tiếng rống của hươu đực chính là âm thanh nó phát ra khi kêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh đặc thù về động vật hoang dã, săn bắn hoặc quan sát thiên nhiên. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Le râle (danh từ): tiếng kêu của hươu nai.
- Le râle du cerf résonnait dans la vallée. (Tiếng kêu của con hươu đực vang vọng trong thung lũng.)
- Le brame (danh từ): tiếng rống (cũng dùng cho hươu nai, đặc biệt trong mùa giao phối). Đây là từ đồng nghĩa gần gũi với "râle" nhưng mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- La période du brame est un moment spectaculaire. (Mùa hươu rống là một thời điểm ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Bramer (nội động từ): rống (dùng cho hươu, nai). Từ này thông dụng và phổ biến hơn "raller" để miêu tả cùng một hành động.
nội động từ
- kêu (hươu nai)