ruiler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Xây dựng) Trát kín bằng vữa thạch cao: Hành động dùng vữa thạch cao để bịt kín, lấp đầy các khe hở, đặc biệt là khe hở giữa mái nhà và tường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut ruiler les joints entre la toiture et le mur. (Cần phải trát kín các khe nối giữa mái nhà và tường bằng vữa thạch cao.)
- L'artisan a rulé la fissure pour assurer l'étanchéité. (Người thợ đã trát kín vết nứt bằng vữa thạch cao để đảm bảo độ kín nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ruiler un interstice": trát kín một khe hở.
- Avant de peindre, il est essentiel de ruiler tous les interstices. (Trước khi sơn, việc trát kín tất cả các khe hở là điều cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Rulage (danh từ giống đực): hành động trát kín bằng vữa thạch cao.
- Le rulage des joints est une étape importante dans l'isolation. (Việc trát kín các mối nối là một bước quan trọng trong cách nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Boucher (avec du plâtre): bịt kín (bằng thạch cao).
- Jointoyer (avec du plâtre): trét mối nối (bằng thạch cao).
ngoại động từ
- (xây dựng) trát kín bằng vữa thạch cao (khe giữa mái nhà và tường)