ruiler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Xây dựng) Trát kín bằng vữa thạch cao: Hành động dùng vữa thạch cao để bịt kín, lấp đầy các khe hở, đặc biệtkhe hở giữa mái nhà tường.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut ruiler les joints entre la toiture et le mur. (Cần phải trát kín các khe nối giữa mái nhà tường bằng vữa thạch cao.)
    • L'artisan a rulé la fissure pour assurer l'étanchéité. (Người thợ đã trát kín vết nứt bằng vữa thạch cao để đảm bảo độ kín nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ruiler un interstice": trát kín một khe hở.
    • Avant de peindre, il est essentiel de ruiler tous les interstices. (Trước khi sơn, việc trát kín tất cả các khe hởđiều cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Rulage (danh từ giống đực): hành động trát kín bằng vữa thạch cao.
    • Le rulage des joints est une étape importante dans l'isolation. (Việc trát kín các mối nốimột bước quan trọng trong cách nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Boucher (avec du plâtre): bịt kín (bằng thạch cao).
  • Jointoyer (avec du plâtre): trét mối nối (bằng thạch cao).
ngoại động từ
  1. (xây dựng) trát kín bằng vữa thạch cao (khe giữa mái nhà tường)