relève
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đổi phiên; sự đổi kíp: Chỉ hành động thay thế một nhóm người (thường trong công việc, nhiệm vụ) bằng một nhóm khác theo một chu kỳ nhất định.
- Người đổi phiên; người đổi kíp: Chỉ nhóm người hoặc cá nhân đến để thay thế cho nhóm đang làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La relève de la garde a lieu toutes les deux heures. (Việc đổi phiên gác diễn ra hai giờ một lần.)
- Les infirmières de la relève arrivent à 20 heures. (Các y tá của kíp thay thế đến lúc 20 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prendre la relève": Tiếp quản, thay thế (ai đó) để tiếp tục một công việc, một sự nghiệp.
- Son fils a pris la relève de l'entreprise familiale. (Con trai ông ấy đã tiếp quản doanh nghiệp gia đình.)
"Être de relève": Thuộc về kíp thay thế, có nhiệm vụ thay thế.
- Le médecin de relève est en route. (Bác sĩ thuộc kíp thay thế đang trên đường tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Relever (động từ): Nâng lên, nhấc lên; thay thế, tiếp quản; ghi chép lại.
- Il faut relever ce défi. (Cần phải đương đầu với thử thách này.)
- Elle relève son collègue à midi. (Cô ấy thay thế đồng nghiệp vào lúc trưa.)
Từ đồng nghĩa
- Remplacement (sự thay thế).
- Succession (sự kế tục, sự tiếp nối).
Các cụm từ liên quan
Assurer la relève: Đảm bảo việc thay thế/kế thừa.
- L'entreprise forme des jeunes pour assurer la relève. (Công ty đào tạo những người trẻ để đảm bảo sự kế thừa.)
Relève technique: Sự thay thế kỹ thuật (trong thể thao, đặc biệt là đua xe đạp).
- Le coureur a bénéficié d'une relève technique après une crevaison. (Tay đua đã được hỗ trợ thay thế kỹ thuật sau khi bị thủng lốp.)
Thành ngữ liên quan
- Passer le relais: Chuyển giao trách nhiệm, trao lại nhiệm vụ cho người khác (nghĩa bóng, xuất phát từ thể thao tiếp sức).
- Le directeur part à la retraite et passe le relais à son adjoint. (Giám đốc nghỉ hưu và chuyển giao trách nhiệm cho phó của mình.)
danh từ giống cái
- sự đổi phiên; sự đổi kíp
- Relève de la gardesự đổi phiên gác
- người đổi phiên; người đổi kíp
- prendre la relèvetiếp tục sự nghiệp
- La jeunesse prendra la relèvethanh niên sẽ tiếp tục sự nghiệp