relève

danh từ giống cái
  1. sự đổi phiên; sự đổi kíp
    • Relève de la garde
      sự đổi phiên gác
  2. người đổi phiên; người đổi kíp
    • prendre la relève
      tiếp tục sự nghiệp
    • La jeunesse prendra la relève
      thanh niên sẽ tiếp tục sự nghiệp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

relève
La relève de la garde a lieu à midi.