remind
/ri'maind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Nhắc nhở, làm cho ai đó nhớ lại: Hành động khiến một người nghĩ về hoặc ghi nhớ một điều gì đó mà họ có thể đã quên hoặc cần phải làm.
- Gợi nhớ, gợi lên ký ức: Khiến ai đó liên tưởng hoặc hồi tưởng về một sự việc, con người trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Please remind me to buy milk on the way home. (Làm ơn nhắc tôi mua sữa trên đường về nhà.)
- That song reminds me of my childhood. (Bài hát đó làm tôi nhớ lại thời thơ ấu.)
- He reminded the team about the meeting tomorrow. (Anh ấy đã nhắc nhở đội về cuộc họp ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remind someone of someone/something": làm ai đó liên tưởng đến một người/vật khác vì có sự tương đồng.
- You remind me of my sister. (Bạn làm tôi nhớ đến chị gái tôi.)
- "to remind someone that...": nhắc ai đó rằng...
- She reminded him that the deadline was approaching. (Cô ấy nhắc anh ta rằng hạn chót đang đến gần.)
Biến thể và từ gần giống
- Reminder (n): lời nhắc nhở, vật nhắc nhở.
- I set a reminder on my phone. (Tôi đặt lời nhắc trên điện thoại.)
- Reminiscent (adj): gợi nhớ, làm nhớ lại.
- The style is reminiscent of the 1920s. (Phong cách này gợi nhớ đến thập niên 1920.)
Từ đồng nghĩa
- Prompt: thúc giục, nhắc khéo.
- Jog someone's memory: gợi lại trí nhớ cho ai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào. Các cách dùng nâng cao đã được liệt kê ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "remind" một cách cố định.)
ngoại động từ
- nhắc nhở, làm nhớ lại (cái gì)