tenant
- Danh từ:
- Người thuê mướn: Một người trả tiền cho chủ sở hữu (chủ nhà, chủ đất) để được quyền sử dụng nhà, đất, căn hộ hoặc tài sản khác trong một khoảng thời gian nhất định, thường thông qua hợp đồng thuê.
- Người ở, người cư trú: Người đang sinh sống hoặc chiếm giữ một không gian, bất động sản.
- Danh từ:
- The new tenant will move into the apartment next week. (Người thuê mướn mới sẽ chuyển vào căn hộ vào tuần tới.)
- As a tenant, you have the right to a safe living environment. (Là một người thuê nhà, bạn có quyền được sống trong một môi trường an toàn.)
- The landlord must give notice before entering a tenant's home. (Chủ nhà phải thông báo trước khi vào nhà của người thuê.)
"Sitting tenant": Người thuê đang ở, thường dùng để chỉ người thuê có quyền lợi được bảo vệ theo luật và có thể tiếp tục ở lại ngay cả khi tài sản được bán cho chủ mới.
- The property was sold with a sitting tenant, so the new owner cannot immediately move in. (Bất động sản được bán cùng với người thuê đang ở, vì vậy chủ sở hữu mới không thể dọn vào ngay lập tức.)
"Tenant farmer": Tá điền, người nông dân thuê đất để canh tác và trả tiền thuê hoặc chia sản phẩm cho chủ đất.
- His family worked as tenant farmers for generations. (Gia đình anh ấy đã làm tá điền qua nhiều thế hệ.)
Tenancy (danh từ): Tình trạng thuê mướn; thời hạn hoặc quyền lợi thuê một tài sản.
- His tenancy of the flat is for two years. (Hợp đồng thuê căn hộ của anh ấy là hai năm.)
Tenement (danh từ): (Lịch sử/Pháp lý) Tài sản được nắm giữ bằng cách thuê; thường chỉ một khu nhà ở lớn, cũ kỹ được chia thành nhiều căn hộ cho thuê.
- The old tenement buildings have been renovated. (Những tòa nhà cho thuê cũ kỹ đã được cải tạo.)
- Lessee (danh từ): Người thuê tài sản theo hợp đồng thuê dài hạn (thuê mua).
- Renter (danh từ): Người thuê, người đi thuê (nhà, xe...).
- Occupant (danh từ): Người chiếm giữ, người cư trú (có thể không phải trả tiền thuê).
(Từ "tenant" chủ yếu là danh từ, không có phrasal verb điển hình. Hành động liên quan thường dùng động từ "rent" hoặc "lease".)
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tenant" một cách riêng biệt.)
- người thuê mướn (nhà, đất...)
- tá điền
- người ở, người chiếm cứ
- thuê (nhà, đất)
- ở, ở thuê