interchange
/'intə'tʃeindʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự trao đổi lẫn nhau, sự thay thế lẫn nhau: Chỉ hành động hai hay nhiều bên cùng cho và nhận một thứ gì đó.
- Sự xen kẽ: Chỉ việc hai hoặc nhiều thứ xuất hiện hoặc diễn ra theo thứ tự luân phiên.
- Nút giao thông khác cấp: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Chỉ một giao lộ phức tạp, thường có cầu vượt hoặc đường hầm, cho phép các luồng giao thông chuyển hướng mà không cắt nhau.
Động từ:
- Trao đổi lẫn nhau, thay thế lẫn nhau: Hành động đưa một thứ này để lấy một thứ khác tương đương.
- Đổi chỗ cho nhau: Hành động hoán đổi vị trí của hai hoặc nhiều thứ.
- Xen kẽ nhau: Làm cho các sự vật, sự việc xuất hiện hoặc diễn ra theo lượt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The interchange of ideas is vital for a healthy democracy. (Sự trao đổi ý tưởng là rất quan trọng cho một nền dân chủ lành mạnh.)
- There is a constant interchange of air between the rooms. (Có một sự luân chuyển không khí liên tục giữa các phòng.)
- Take exit 45 at the motorway interchange. (Hãy rời ở lối ra số 45 tại nút giao thông khác cấp trên đường cao tốc.)
Động từ:
- The two teams will interchange players at halftime. (Hai đội sẽ trao đổi cầu thủ cho nhau vào giờ nghỉ giữa hiệp.)
- You can interchange these two modules in the system. (Bạn có thể thay thế lẫn nhau hai mô-đun này trong hệ thống.)
- The film interchanges scenes of joy with moments of sadness. (Bộ phim xen kẽ những cảnh vui với những khoảnh khắc buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be interchangeable": Có thể thay thế cho nhau mà không ảnh hưởng đến chức năng hoặc ý nghĩa.
- The parts are interchangeable between the two models. (Các bộ phận có thể thay thế cho nhau giữa hai mẫu mã.)
"A point of interchange": Một điểm, nơi diễn ra sự trao đổi hoặc chuyển giao.
- The station is a major point of interchange for bus and train services. (Nhà ga là một điểm trung chuyển chính cho các dịch vụ xe buýt và tàu hỏa.)
Biến thể và từ gần giống
- Interchangeable (adj): Có thể thay thế lẫn nhau.
- Interchanger (n): Người hoặc thiết bị thực hiện việc trao đổi.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự trao đổi): Exchange, swap, trade.
- Động từ (trao đổi): Exchange, swap, substitute.
- Động từ (xen kẽ): Alternate, rotate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Interchange with: Trao đổi với, thay thế bằng.
- You can interchange the blue filter with a red one. (Bạn có thể thay thế bộ lọc màu xanh bằng một cái màu đỏ.)
Thành ngữ liên quan
- A free interchange of thoughts: Một sự trao đổi ý kiến tự do, cởi mở.
- The meeting allowed for a free interchange of thoughts. (Cuộc họp cho phép một sự trao đổi ý kiến tự do.)
danh từ
- sự trao đổi lẫn nhau, sự thay thế lẫn nhau
- sự đổi chỗ cho nhau
- sự xen kẽ nhau
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngã ba có đường hầm và cầu chui
ngoại động từ
- trao đổi lẫn nhau, thay thế lẫn nhau
- đổi chỗ cho nhau
- xen kẽ nhau
- to interchange work with amusementxen kẽ làm việc với giải trí
nội động từ
- xảy ra lần lượt, xảy ra theo lượt; xen kẽ
- thay thế nhau
- đổi chỗ cho nhau