requête
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đơn: Một văn bản chính thức, thường bằng văn bản, để yêu cầu hoặc đề nghị một điều gì đó từ một cơ quan có thẩm quyền.
- Lời thỉnh cầu: Một lời yêu cầu hoặc khẩn nài một cách trang trọng, lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Présenter une requête. (Đưa đơn.)
- Ayez égard à sa requête. (Xin hãy nể lời thỉnh cầu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à la requête de" / "sur la requête de": theo sự thỉnh cầu của.
- L'audience a été reportée à la requête de l'avocat. (Phiên tòa đã được hoãn lại theo sự thỉnh cầu của luật sư.)
Biến thể và từ gần giống
Requérir (động từ): yêu cầu, đòi hỏi.
- La loi requiert votre présence. (Luật pháp yêu cầu sự có mặt của bạn.)
Requérant, requérante (danh từ): người yêu cầu, nguyên đơn.
- Le requérant a présenté ses arguments. (Nguyên đơn đã trình bày lập luận của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Demande: yêu cầu, đơn xin.
- Pétition: đơn kiến nghị, đơn thỉnh nguyện.
- Supplique: lời cầu xin, lời khẩn nài (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "requête")
danh từ giống cái
- đơn
- Présenter une requêteđưa đơn
- lời thỉnh cầu
- Ayez égard à sa requêtexin hãy nể lời thỉnh cầu của nó
- à la requête de; sur la requête detheo sự thỉnh cầu của