requête

Học thuật
Thân thiện
requête

On présente une requête au juge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đơn: Một văn bản chính thức, thường bằng văn bản, để yêu cầu hoặc đề nghị một điều đó từ một cơ quan thẩm quyền.
    • Lời thỉnh cầu: Một lời yêu cầu hoặc khẩn nài một cách trang trọng, lịch sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Présenter une requête. (Đưa đơn.)
    • Ayez égard à sa requête. (Xin hãy nể lời thỉnh cầu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à la requête de" / "sur la requête de": theo sự thỉnh cầu của.
    • L'audience a été reportée à la requête de l'avocat. (Phiên tòa đã được hoãn lại theo sự thỉnh cầu của luật sư.)
Biến thể từ gần giống
  • Requérir (động từ): yêu cầu, đòi hỏi.

    • La loi requiert votre présence. (Luật pháp yêu cầu sự có mặt của bạn.)
  • Requérant, requérante (danh từ): người yêu cầu, nguyên đơn.

    • Le requérant a présenté ses arguments. (Nguyên đơn đã trình bày lập luận của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Demande: yêu cầu, đơn xin.
  • Pétition: đơn kiến nghị, đơn thỉnh nguyện.
  • Supplique: lời cầu xin, lời khẩn nài (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "requête")

requête

On présente une requête au juge.

danh từ giống cái
  1. đơn
    • Présenter une requête
      đưa đơn
  2. lời thỉnh cầu
    • Ayez égard à sa requête
      xin hãy nể lời thỉnh cầu của
    • à la requête de; sur la requête de
      theo sự thỉnh cầu của

Từ chứa "requête"