sớ

  1. (arch.) placet au roi
  2. requête aux génies
    • quần ống sớ
      (thông tục) pantaton à plis impeccables.
  3. (địa phương) như thớ
    • Sớ gỗ
      les fibres du bois.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sớ
Một vị quan dâng sớ lên nhà vua.