resin

/'rezin/
Học thuật
Thân thiện
resin

A craftsman pours clear resin into a silicone mold.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhựa cây: Một chất lỏng nhớt, dính, thường màu vàng hoặc nâu, được tiết ra từ một số loài cây, đặc biệt cây kim. Chất này đông cứng lại khi tiếp xúc với không khí.
    • Nhựa tổng hợp: Một loại polymer hữu cơ tổng hợp, thường trong suốt hoặc mờ, được sử dụng trong công nghiệp để sản xuất nhiều loại sản phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pine trees produce a sticky resin. (Cây thông tiết ra một loại nhựa dính.)
    • The amber is actually fossilized tree resin. (Hổ phách thực chất nhựa cây hóa thạch.)
    • Epoxy resin is used to make strong adhesives and coatings. (Nhựa epoxy được dùng để chế tạo chất kết dính lớp phủ bền chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Natural resin": nhựa tự nhiên, thường lấy từ cây.

    • Artists sometimes use natural resin as a varnish. (Các nghệ sĩ đôi khi dùng nhựa tự nhiên làm vecni.)
  • "Synthetic resin": nhựa tổng hợp, được sản xuất bằng phương pháp hóa học.

    • Most plastics are made from synthetic resins. (Hầu hết nhựa plastic được làm từ các loại nhựa tổng hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Resinous (adj): tính chất nhựa, chứa nhựa hoặc giống nhựa.
    • The wood had a resinous smell. (Gỗ mùi thơm của nhựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Gum: gôm, nhựa cây (thường chỉ chất tiết ra từ cây có thể hòa tan trong nước một phần).
  • Pitch: nhựa đường, hắc ín (một dạng nhựa cây đặc, đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "resin" với nghĩa riêng biệt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "resin".)

resin

A craftsman pours clear resin into a silicone mold.

danh từ
  1. nhựa (cây)