raisin

/'reizn/
Học thuật
Thân thiện
raisin

A child adds raisins to a bowl of oatmeal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nho khô: Quả nho đã được sấy khô hoặc phơi khô để bảo quản, thường vị ngọt đậm, màu nâu sẫm hoặc đen, kết cấu dai hoặc mềm. Đây một loại thực phẩm phổ biến dùng trong nấu ăn, làm bánh hoặc ăn trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She added a handful of raisins to the oatmeal. ( ấy thêm một nắm nho khô vào cháo yến mạch.)
    • Raisins are a common ingredient in fruitcakes and cookies. (Nho khô một nguyên liệu phổ biến trong bánh trái cây bánh quy.)
    • Do you prefer raisins or fresh grapes? (Bạn thích nho khô hay nho tươi hơn?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raisin" thường được dùng để chỉ sản phẩm cuối cùng quả nho khô, không phân biệt giống nho gốc. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh ẩm thực chuyên sâu, có thể đề cập đến nguồn gốc ( dụ: raisins từ nho Thompson Seedless).
  • "Raisin" có thể được dùng trong các cụm từ mô tả đặc tính, dụ: (nho khô căng mọng), (nho khô không hạt).
Biến thể từ gần giống
  • Sultana (n): Một loại nho khô nhạt màu hơn, thường màu vàng nâu, làm từ giống nho không hạt cụ thể.
  • Currant (n): Một loại quả khô nhỏ, thường nho Corinth khô, khác với "raisin" về kích cỡ giống nho.
  • Dried fruit (n): Trái cây khô (nhóm chung, bao gồm nho khô).
Từ đồng nghĩa
  • Dried grape: nho khô (cách gọi mô tả trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan
  • "Life is a bowl of cherries" (sometimes contrasted with raisins): Cuộc sống tươi đẹp (đôi khi được đối chiếu với nho khô để chỉ sự khác biệt giữa tươi mới khô héo, nhưng đây không phải thành ngữ trực tiếp với từ "raisin").
raisin

A child adds raisins to a bowl of oatmeal.

danh từ
  1. nho khô
  2. màu nho khô