rosin
/'rɔzin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Côlôfan: Một chất rắn, giòn, có màu từ vàng nhạt đến nâu sẫm, được lấy từ nhựa thông. Nó được sử dụng chủ yếu để tạo ma sát cho dây đàn của các nhạc cụ như vĩ cầm, và trong một số ngành công nghiệp khác.
- Nhựa thông đặc: Chỉ dạng nhựa thông đã qua chế biến, trở nên cứng và trong suốt.
Ngoại động từ:
- Xát côlôfan: Hành động chà xát một miếng côlôfan lên dây đàn hoặc lên lông vĩ của nhạc cụ dây (như violin, cello) để tăng độ ma sát, giúp phát ra âm thanh rõ ràng hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The violinist applied rosin to her bow before the concert. (Nghệ sĩ violin xát côlôfan lên vĩ của cô ấy trước buổi hòa nhạc.)
- Rosin is essential for string players to produce a clear sound. (Côlôfan rất cần thiết để các nghệ sĩ chơi nhạc cụ dây tạo ra âm thanh trong trẻo.)
Ngoại động từ:
- Remember to rosin your bow gently; too much will make the sound scratchy. (Hãy nhớ xát côlôfan lên vĩ một cách nhẹ nhàng; quá nhiều sẽ khiến âm thanh bị xước.)
- He rosins his cello bow before every practice session. (Anh ấy xát côlôfan lên vĩ cello trước mỗi buổi tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In rosin": Trong ngữ cảnh công nghiệp, có thể chỉ trạng thái được phủ hoặc chứa côlôfan.
- The dancer's shoes were treated in rosin to prevent slipping on stage. (Đôi giày của vũ công được xử lý bằng côlôfan để chống trượt trên sân khấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Colophony: Một tên gọi khác, mang tính kỹ thuật hơn cho rosin, thường dùng trong hóa học và công nghiệp.
- Resin (nhựa thông): Là chất lỏng nguyên thủy được lấy từ cây thông, trước khi được chế biến thành rosin rắn. Đây là nguyên liệu thô.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Colophony (côlôfan), pine resin (nhựa thông đặc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "rosin")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rosin")
ngoại động từ
- xát côlôfan (vào vĩ, vào dây đàn viôlông...)