ressui

Học thuật
Thân thiện
ressui

Un chien se sèche au soleil après la pluie sur le ressui.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chỗ phơi lông: Trong lĩnh vực săn bắn, từ này chỉ địa điểm nơi thú rừng (như hươu, nai) đến để phơi cho khô bộ lông của chúng sau khi bị ướt, thườngsau một trận mưa hoặc khi bơi qua sông suối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chasseur a repéré un ressui fréquenté par les cerfs. (Người thợ săn đã phát hiện ra một chỗ phơi lông thường xuyên hươu đến.)
    • Après la pluie, les animaux sauvages cherchent un ressui. (Sau cơn mưa, các loài thú rừng tìm kiếm một chỗ để phơi lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về săn bắn hoặc theo dõi động vật hoang . mô tả một hành vi cụ thể địa điểm cụ thể trong tự nhiên.
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến hoặc từ cùng gốc trực tiếp của ressui. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh săn bắn, có thể dùng cụm từ mô tả như endroit pour se sécher (nơi để làm khô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến danh từ ressui.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ ressui.
ressui

Un chien se sèche au soleil après la pluie sur le ressui.

danh từ giống đực
  1. (săn bắn) chỗ phơi lông (của thú rừng sau trận mưa...)