réussi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thành công: Chỉ một việc, một hành động hoặc một sản phẩm đạt được kết quả tốt, đúng như mong đợi hoặc vượt quá mong đợi.
- (Thân mật) Tuyệt vời, hoàn hảo: Dùng trong ngôn ngữ thân mật để chỉ một thứ gì đó rất đẹp, rất ấn tượng hoặc rất tốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son examen est réussi. (Bài thi của anh ấy đã thành công / đỗ.)
- C'est une soirée réussie. (Đó là một buổi tối thành công.)
- Une recette réussie. (Một công thức nấu ăn thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bien réussi": rất thành công, làm rất tốt.
- Tu as bien réussi ton gâteau. (Bạn đã làm chiếc bánh của mình rất thành công.)
"Peu réussi": ít thành công, không được tốt lắm.
- La tentative de réparation était peu réussie. (Nỗ lực sửa chữa ít thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Réussir (động từ): thành công, đạt được.
- Il a réussi à son examen. (Anh ấy đã đỗ kỳ thi.)
Réussite (danh từ): sự thành công, thành tựu.
- La réussite de ce projet est importante. (Sự thành công của dự án này rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Couronné de succès: được chúc mừng vì thành công (trang trọng hơn).
- Parfait: hoàn hảo.
- Excellent: xuất sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "réussir".)
Thành ngữ liên quan
- Être réussi de bout en bout: thành công từ đầu đến cuối.
- Le spectacle était réussi de bout en bout. (Buổi biểu diễn thành công từ đầu đến cuối.)
tính từ
- thành công
- Photo tout à fait réussiebức ảnh rất thành công
- (thân mật) tuyệt trần
- Toilette réussietrang phục tuyệt trần