réussi

Học thuật
Thân thiện
réussi

La photo de famille est tout à fait réussie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thành công: Chỉ một việc, một hành động hoặc một sản phẩm đạt được kết quả tốt, đúng như mong đợi hoặc vượt quá mong đợi.
    • (Thân mật) Tuyệt vời, hoàn hảo: Dùng trong ngôn ngữ thân mật để chỉ một thứ đó rất đẹp, rất ấn tượng hoặc rất tốt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son examen est réussi. (Bài thi của anh ấy đã thành công / đỗ.)
    • C'est une soirée réussie. (Đómột buổi tối thành công.)
    • Une recette réussie. (Một công thức nấu ăn thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bien réussi": rất thành công, làm rất tốt.

    • Tu as bien réussi ton gâteau. (Bạn đã làm chiếc bánh của mình rất thành công.)
  • "Peu réussi": ít thành công, không được tốt lắm.

    • La tentative de réparation était peu réussie. (Nỗ lực sửa chữa ít thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Réussir (động từ): thành công, đạt được.

    • Il a réussi à son examen. (Anh ấy đã đỗ kỳ thi.)
  • Réussite (danh từ): sự thành công, thành tựu.

    • La réussite de ce projet est importante. (Sự thành công của dự án này rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Couronné de succès: được chúc mừng thành công (trang trọng hơn).
  • Parfait: hoàn hảo.
  • Excellent: xuất sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "réussir".)

Thành ngữ liên quan
  • Être réussi de bout en bout: thành công từ đầu đến cuối.
    • Le spectacle était réussi de bout en bout. (Buổi biểu diễn thành công từ đầu đến cuối.)
réussi

La photo de famille est tout à fait réussie.

tính từ
  1. thành công
    • Photo tout à fait réussie
      bức ảnh rất thành công
  2. (thân mật) tuyệt trần
    • Toilette réussie
      trang phục tuyệt trần