roussi

Học thuật
Thân thiện
roussi

Un plat qui sent le roussi est laissé sur la cuisinière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mùi khét: Mùi của thứ đó bị cháy sém hoặc quá lửa, thườngthức ăn, vải hoặc các vật liệu hữu cơ khác.
    • (Nghĩa bóng) Dấu hiệu nguy hiểm, sự không ổn: Dùng để chỉ cảm giác hoặc dấu hiệu cho thấy một tình huống vấn đề, không diễn ra suôn sẻ hoặc nguy thất bại.
    • (Từ ) Sự nghi ngờ theo dị giáo: Trong ngữ cảnh lịch sử, từ này có thể liên quan đến việc một người bị nghi ngờtheo tà giáo (thường gắn với các vụ xét xử dị giáo).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il y a un roussi dans la cuisine. (Có mùi khét trong bếp.)
    • Ce rôti a un léger goût de roussi. (Món thịt quay nàymột chút vị khét.)
    • Dans cette affaire, je commence à sentir le roussi. (Trong vụ việc này, tôi bắt đầu thấy có mùi không ổn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sentir le roussi" (thành ngữ): Cảm thấy có điều không ổn, ngửi thấy mối nguy hiểm.
    • Avec tous ces retards, notre projet commence à sentir le roussi. (Với tất cả những sự chậm trễ này, dự án của chúng ta bắt đầu có vẻ không ổn rồi.)
  • "ça sent le roussi" (cụm từ thông dụng): Tình hình có vẻ nguy hiểm, sắp xảy ra chuyện không hay.
    • Le directeur est de très mauvaise humeur, ça sent le roussi pour la réunion. (Giám đốc đang rất tức giận, buổi họp sắp tới có vẻ gay go đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Roussir (động từ): Làm cho cháy sém, trở thành màu nâu do cháy sém.
    • Attention à ne pas roussir le pain dans le grille-pain. (Cẩn thận đừng để bánh mì cháy sém trong máy nướng.)
  • Roussi (tính từ): Bị cháy sém, màu nâu do cháy.
    • Les bords de la feuille sont roussis. (Các mép của tờ giấy bị cháy sém.)
Từ đồng nghĩa
  • Odeur de brûlé: Mùi khét, mùi cháy.
  • Arrière-goût de brûlé: Vị khét, dư vị cháy.
  • Péril (nghĩa bóng): Mối nguy hiểm.
  • Mauvaise tournure (nghĩa bóng): Chiều hướng xấu.
Thành ngữ liên quan
  • Sentir le brûlé: Có nghĩa tương tự "sentir le roussi", chỉ dấu hiệu nguy hiểm hoặc thất bại.
    • Les négociations sentent le brûlé. (Các cuộc đàm phán có vẻ sắp thất bại.)
roussi

Un plat qui sent le roussi est laissé sur la cuisinière.

danh từ giống đực
  1. mùi khét
    • Plat qui sent le roussi
      món ănmùi khét
    • sentir le roussi
      (nghĩa bóng) không được trôi chảy (công việc)