rosse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Người độc ác, người nghiệt ngã: Chỉ một người có tính cách xấu xa, tàn nhẫn, hay hành hạ hoặc đối xử tệ bạc với người khác.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Con ngựa tồi: Chỉ một con ngựa già yếu, xấu xí hoặc không có giá trị.
Tính từ:
- Châm biếm, chua chát: Dùng để mô tả lời nói, câu chuyện hoặc tác phẩm có tính chất mỉa mai, chế giễu một cách cay độc.
- Hiểm độc, nghiệt ngã: Dùng để mô tả một người (thường là phụ nữ) có tính cách độc ác, hay gây khó dễ hoặc làm hại người khác một cách có chủ ý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- C'est une vraie rosse avec ses employés. (Bà ta đúng là một kẻ độc ác với nhân viên của mình.)
- (Cũ) Il montait une vieille rosse. (Hắn cưỡi một con ngựa tồi cũ kỹ.)
Tính từ:
- Ses remarques étaient particulièrement rosses. (Những nhận xét của anh ta đặc biệt chua chát/châm biếm.)
- Elle peut être très rosse quand elle est de mauvaise humeur. (Cô ấy có thể rất hiểm độc khi cô ấy tức giận.)
- Un ton rosse. (Một giọng điệu châm chọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái rất mạnh, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết có tính chất biểu cảm cao để chỉ trích gay gắt. Cần thận trọng khi sử dụng vì nó có thể bị coi là thô lỗ.
- "Être rosse avec quelqu'un": Đối xử tệ bạc, độc ác với ai đó.
- Il ne faut pas être rosse avec les nouveaux. (Không nên đối xử tệ với người mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Rosserie (danh từ giống cái): Hành động độc ác, lời nói chua cay.
- Il a dit cela par pure rosserie. (Hắn nói điều đó hoàn toàn vì ác ý.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người độc ác): Méchant(e) (kẻ xấu), bourreau (kẻ hành hạ).
- Tính từ (hiểm độc): Méchant(e) (độc ác), cruel(le) (tàn nhẫn), vicieux/vicieuse (hiểm độc).
- Tính từ (châm biếm): Cynique (chua chát, hoài nghi), sarcastique (châm biếm, mỉa mai), acerbe (chua cay).
Thành ngữ liên quan
- "C'est une peau de vache et une rosse": (Thông tục) Đây là một kẻ vô cùng xấu tính và độc ác. (Cụm từ nhấn mạnh mức độ tồi tệ của tính cách).
danh từ giống cái
- người độc ác
- người nghiệt ngã
- (từ cũ, nghĩa cũ) con nghẽo, ngựa tồi
tính từ
- châm biếm, chua chát
- Chanson rossebài hát châm biếm chua chát
- hiểm độc
- Une femme rossengười đàn bà hiểm độc
- nghiệt ngã
- Un professeur rossegiáo sư nghiệt ngã