russe

Học thuật
Thân thiện
russe

Le professeur enseigne le russe à ses élèves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Nga: Dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến nước Nga, con người Nga hoặc văn hóa Nga.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Nga: Chỉ ngôn ngữ chính thức của nước Nga.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La cuisine russe est très variée. (Ẩm thực Nga rất đa dạng.)
    • C'est un écrivain russe célèbre. (Đómột nhà văn Nga nổi tiếng.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il parle couramment le russe. (Anh ấy nói tiếng Nga trôi chảy.)
    • Le russe utilise l'alphabet cyrillique. (Tiếng Nga sử dụng bảng chữ cái Cyrillic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la russe": Theo kiểu Nga, theo phong cách Nga.
    • Un service de table à la russe. (Cách phục vụ bàn ăn theo kiểu Nga.)
Biến thể từ gần giống
  • Russe (danh từ giống cái): Người phụ nữ Nga.

    • Elle est une Russe de Moscou. ( ấymột phụ nữ Nga đến từ Moscow.)
  • Russe (danh từ giống đực): Người đàn ông Nga.

    • Un Russe lui a indiqué le chemin. (Một người đàn ông Nga đã chỉ đường cho anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • De Russie: (Của) Nga (cách diễn đạt tương đương, thường dùng sau danh từ).
    • La littérature de Russie (Văn học Nga).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "russe")

russe

Le professeur enseigne le russe à ses élèves.

tính từ
  1. (thuộc) Nga
    • Littérature russe
      văn học Nga
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Nga
    • Apprendre le russe
      học tiếng Nga