rest day

Định nghĩa

Danh từ: Một ngày được dành riêng để nghỉ ngơi, thư giãn, không làm việc hoặc không tham gia các hoạt động thường ngày.

dụ sử dụng
  • (Sau một tuần làm việc dài, tôi mong chờ ngày nghỉ ngơi vào Chủ nhật.)
  • (Các vận động viên cần một ngày nghỉ ngơi để bắp hồi phục.)
  • (Công ty cho nhân viên một ngày nghỉ ngơi mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a rest day": dành một ngày để nghỉ ngơi.
    • I decided to take a rest day from training to avoid injury. (Tôi quyết định dành một ngày nghỉ ngơi khỏi tập luyện để tránh chấn thương.)
  • "rest day schedule": lịch trình ngày nghỉ ngơi.
    • Our team follows a strict rest day schedule during the tournament. (Đội của chúng tôi tuân theo một lịch trình nghỉ ngơi nghiêm ngặt trong suốt giải đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Restful (tính từ): mang lại cảm giác nghỉ ngơi, thư thái.
    • A restful day at the beach is exactly what I need. (Một ngày nghỉ ngơi thư tháibãi biển chính xác điều tôi cần.)
  • Day off (danh từ): ngày nghỉ làm (thường lương).
    • I have a day off on Friday to run some errands. (Tôi một ngày nghỉ làm vào thứ Sáu để làm vài việc vặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Day of rest: ngày nghỉ ngơi (thường mang tính tôn giáo hoặc truyền thống).
    • Sunday is considered a day of rest in many cultures. (Chủ nhật được coi ngày nghỉ ngơi trong nhiều nền văn hóa.)
  • Break day: ngày nghỉ giải lao (thường dùng trong thể thao hoặc công việc cường độ cao).
Thành ngữ liên quan
  • "A day of rest": một ngày để nghỉ ngơi hoàn toàn.
    • The Bible describes the Sabbath as a holy day of rest. (Kinh Thánh mô tả ngày Sa-bát một ngày nghỉ ngơi thánh thiện.)
  • "Rest day from...": ngày nghỉ khỏi một hoạt động cụ thể.
    • I need a rest day from socializing after that busy weekend. (Tôi cần một ngày nghỉ khỏi giao tiếp xã hội sau cuối tuần bận rộn đó.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rest day"

rest day
She enjoys a quiet rest day reading in the garden.