rusty

/'rʌsti/
Học thuật
Thân thiện
rusty

The old bicycle in the shed has a rusty chain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị gỉ, gỉ sắt: Chỉ trạng thái của kim loại (đặc biệt sắt, thép) bị oxy hóa, tạo thành một lớp phủ màu nâu đỏ.
    • Cùn, kém đi, không còn lưu loát: Dùng để mô tả kỹ năng hoặc kiến thức đã bị mai một, không được sử dụng thường xuyên nên trở nên kém đi.
    • màu nâu đỏ như gỉ sắt: Chỉ màu sắc tương tự như màu của gỉ sắt.
    • Khàn, khàn khàn: Dùng để mô tả giọng nói trầm, khô không trong trẻo.
    • Cáu kỉnh, dễ nổi giận: (Cách dùng cổ hoặc ít phổ biến) Chỉ tâm trạng tức giận, khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Bị gỉ):
    • The old bicycle had a rusty chain. (Chiếc xe đạp một sợi xích bị gỉ.)
    • Be careful with that rusty nail. (Hãy cẩn thận với cái đinh gỉ đó.)
  • Tính từ (Kỹ năng cùn, mai một):
    • My French is a bit rusty because I haven't practiced in years. (Tiếng Pháp của tôi hơi cùn rồi tôi đã không luyện tập nhiều năm.)
    • After a long break, his piano skills were rusty. (Sau một kỳ nghỉ dài, kỹ năng chơi piano của anh ấy đã trở nên cùn.)
  • Tính từ (Màu sắc):
    • The leaves turned a rusty brown in the autumn. (Những chiếc chuyển sang màu nâu đỏ như gỉ sắt vào mùa thu.)
  • Tính từ (Giọng nói):
    • He spoke with a rusty voice after waking up. (Anh ấy nói bằng giọng khàn khàn sau khi thức dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rusty on something": không còn thành thạo, lưu loát về một kỹ năng hay kiến thức cụ thể.
    • I'm a little rusty on the details of the contract. (Tôi hơi không nhớ các chi tiết của hợp đồng.)
  • "to sound/feel rusty": nghe/cảm thấy không còn trơn tru, lưu loát.
    • My tennis serve feels rusty today. ( giao bóng quần vợt của tôi hôm nay cảm thấy rất cùn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rust (danh từ): gỉ sắt; (động từ): bị gỉ.
    • Iron is prone to rust. (Sắt dễ bị gỉ.)
  • Rustiness (danh từ): tình trạng bị gỉ; sự mai một kỹ năng.
    • The rustiness of the metal made it weak. (Tình trạng gỉ sắt khiến kim loại trở nên yếu đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxidized: bị oxy hóa (về kim loại).
  • Out of practice: không luyện tập, kém đi (về kỹ năng).
  • Hoarse: khàn giọng (về giọng nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rusty")

Thành ngữ liên quan
  • To cut up rusty: (từ lóng, cổ) nổi giận, phát cáu.
    • He cut up rusty when he heard the news. (Anh ta nổi giận khi nghe tin.)
  • To turn rusty: nổi giận.
    • Don't turn rusty over such a small matter. (Đừng nổi giận một chuyện nhỏ như vậy.)
rusty

The old bicycle in the shed has a rusty chain.

tính từ
  1. gỉ, han
  2. bạc thành màu gỉ sắt (quần áo đen)
  3. lỗi thời, lạc hậu, cổ; cùn
    • his English is a little rusty
      tiếng Anh của hắn cùn rồi
  4. khàn, khàn (giọng)
  5. giận dữ, cau có, bực tức
    • don't get rusty
      đừng giận
    • to turn rusty
      nổi giận, phát cáu
    • to cut up rusty
      (từ lóng) nổi giận, phát cáu
tính từ
  1. ôi (mỡ...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "rusty"

Từ có nhắc đến "rusty"