reviving

reviving

The cool rain is reviving the wilted flowers in the garden.

Định nghĩa

Tính từ: reviving có nghĩa xu hướng mang lại sự sống mới sức sống mới cho một thứ đó; làm cho ai đó hoặc cái đó trở nên mạnh mẽ, khỏe khoắn hoặc hoạt động trở lại sau khi yếu đi, mệt mỏi hoặc suy tàn.

dụ sử dụng
  • (Hơi ấm hồi sinh của ánh nắng mặt trời đã làm cho những bông hoa nở trở lại.)
  • (Sau một chuyến đi bộ dài, làn nước mát từ dòng suối mang lại cảm giác hồi sinh.)
  • (Bác sĩ đã cho bệnh nhân một loại thuốc hồi sức để giúp anh ấy hồi phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Hiệu ứng hồi sinh của cơn mưa đối với vùng đất bị hạn hán ngay lập tức.)
  • (Nụ cười hồi sinh của ấy đã mang lại niềm vui cho mọi người trong phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Revive (động từ): hồi sinh, làm sống lại, phục hồi.
    • She tried to revive the dying plant by watering it. ( ấy cố gắng hồi sinh cây đang chết bằng cách tưới nước.)
  • Revival (danh từ): sự hồi sinh, sự phục hồi.
    • The revival of the old tradition was welcomed by the community. (Sự hồi sinh của truyền thống đã được cộng đồng đón nhận.)
  • Revivification (danh từ, trang trọng): sự làm sống lại, sự hồi phục hoàn toàn.
    • The revivification of the economy took many years. (Sự hồi phục hoàn toàn của nền kinh tế đã mất nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Refreshing: làm tươi mới, sảng khoái (nhấn mạnh cảm giác dễ chịu, nhẹ nhàng).
    • A refreshing breeze blew through the window. (Một làn gió mát mẻ thổi qua cửa sổ.)
  • Restorative: khả năng phục hồi sức khỏe, sức lực (thường dùng trong y học hoặc chăm sóc sức khỏe).
    • The restorative sleep helped him feel better. (Giấc ngủ phục hồi đã giúp anh ấy cảm thấy tốt hơn.)
  • Invigorating: tiếp thêm sinh lực, làm tràn đầy năng lượng (mạnh mẽ hơn ).
    • The invigorating morning run woke him up completely. (Buổi chạy bộ buổi sáng tiếp thêm sinh lực đã đánh thức anh ấy hoàn toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Revive from: hồi phục từ (một tình trạng yếu ớt, bệnh tật).
    • He slowly revived from the illness. (Anh ấy dần hồi phục từ cơn bệnh.)
  • Revive with: hồi sinh bằng (một phương pháp hoặc chất liệu).
    • She revived the old painting with a new coat of varnish. ( ấy đã hồi sinh bức tranh bằng một lớp sơn bóng mới.)
Thành ngữ liên quan
  • To revive someone's spirits: làm ai đó vui lên, phấn chấn trở lại.
    • The good news revived her spirits after a difficult week. (Tin tốt đã làm ấy phấn chấn trở lại sau một tuần khó khăn.)
  • To revive an old flame: hàn gắn lại mối quan hệ tình cảm .
    • They decided to revive an old flame after many years apart. (Họ quyết định hàn gắn lại mối quan hệ tình cảm sau nhiều năm xa cách.)