retick

Định nghĩa

Động từ: - Khâu lại (một tấm nệm): "retick" có nghĩa khâu hoặc may lại lớp vỏ bọc bên ngoài của một tấm nệm, đặc biệt để sửa chữa hoặc làm mới . Hành động này thường được thực hiện khi lớp vải nệm bị rách hoặc hỏng.

dụ sử dụng
  • (Người thợ bọc nệm sẽ khâu lại tấm nệm để khôi phục hình dạng của .)
  • (Sau nhiều năm sử dụng, chúng tôi quyết định khâu lại tấm nệm thay vì mua một cái mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to retick a mattress": cụm từ phổ biến nhất, chỉ hành động khâu lại lớp vỏ nệm.
    • The hotel staff had to retick several mattresses before the guests arrived. (Nhân viên khách sạn phải khâu lại một số tấm nệm trước khi khách đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Ticking (danh từ): loại vải dày dùng để bọc nệm.
    • The ticking of the mattress was made of cotton. (Lớp vải bọc nệm được làm từ bông.)
  • Reticking (danh từ): hành động hoặc quá trình khâu lại nệm.
    • Reticking is a specialized skill in upholstery. (Khâu lại nệm một kỹ năng chuyên biệt trong nghề bọc đồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Restitch: khâu lại (nói chung, không chỉ nệm).
    • She had to restitch the seams of the pillow. ( ấy phải khâu lại các đường may của chiếc gối.)
  • Reupholster: bọc lại (đồ nội thất, bao gồm cả nệm).
    • They decided to reupholster the sofa with new fabric. (Họ quyết định bọc lại chiếc ghế sofa bằng vải mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sew up: khâu kín, khâu lại (thường dùng trong ngữ cảnh sửa chữa).
    • The tailor had to sew up the torn mattress cover. (Người thợ may phải khâu kín lớp vỏ nệm bị rách.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "retick".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "retick"

retick
The tailor reticks the old mattress with fresh stuffing.