rev.
/'revərənd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (viết tắt):
- Cách viết tắt của "Reverend": "Rev." là từ viết tắt thông dụng của danh hiệu "Reverend", được sử dụng trước tên của một mục sư hoặc giáo sĩ trong Kitô giáo để thể hiện sự tôn trọng.
Tính từ (viết tắt):
- Cách viết tắt của "Reverend": Khi được dùng như một tính từ, "Rev." là dạng viết tắt của "Reverend", có nghĩa là "đáng kính", dùng để mô tả hoặc đề cập đến một giáo sĩ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (viết tắt):
- The ceremony was led by Rev. John Smith. (Buổi lễ được dẫn dắt bởi Mục sư John Smith.)
- Please address the letter to Rev. Davis. (Hãy gửi thư cho Mục sư Davis.)
Tính từ (viết tắt):
- We spoke with Rev. Mother Superior. (Chúng tôi đã nói chuyện với Mẹ Bề Trên Đáng Kính.)
- The Rev. Mr. Jones gave a powerful sermon. (Ngài Jones Đáng Kính đã có một bài thuyết giáo mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Rev.": Cụm từ thường dùng, có nghĩa là "vị mục sư", "vị linh mục" hoặc "ngài đáng kính".
- The Rev. will be visiting the hospital tomorrow. (Vị mục sư sẽ thăm bệnh viện vào ngày mai.)
"Rev. Dr.": Cách viết tắt kết hợp khi một giáo sĩ cũng có học vị Tiến sĩ.
- The lecture was given by Rev. Dr. Martin. (Bài giảng được trình bày bởi Mục sư Tiến sĩ Martin.)
Biến thể và từ gần giống
Reverend (adj, n): Dạng đầy đủ của "Rev.", có nghĩa là đáng kính, thường dùng làm danh hiệu cho giáo sĩ.
- He is a reverend man. (Ông ấy là một người đàn ông đáng kính.)
Reverence (n): Sự tôn kính, lòng kính trọng.
- They showed great reverence for the tradition. (Họ thể hiện sự tôn kính lớn đối với truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Clergyman: Giáo sĩ, mục sư (danh từ chỉ người).
- Minister: Mục sư.
Lưu ý sử dụng
- Từ "Rev." luôn được viết hoa chữ cái đầu ("R") khi là một phần của danh hiệu.
- Trong văn viết trang trọng, thường sử dụng dạng đầy đủ "Reverend". Dạng viết tắt "Rev." phổ biến trong thư từ, thông báo hoặc khi đề cập không chính thức.
- Khi sử dụng với tên đầy đủ, cấu trúc thông thường là "the Rev. [Tên]" (ví dụ: ).
tính từ
- (viết tắt) của Reverend