revalue
/'ri:'vælju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Định giá lại, đánh giá lại: Hành động xác định lại giá trị của một thứ gì đó, thường là tiền tệ, tài sản hoặc một khái niệm trừu tượng.
- Tăng giá trị (tiền tệ): Trong kinh tế, chỉ việc một chính phủ chính thức tăng tỷ giá hối đoái của đồng tiền nước mình so với các đồng tiền khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The company will revalue its assets at the end of the fiscal year. (Công ty sẽ định giá lại tài sản vào cuối năm tài chính.)
- The government decided to revalue the currency to combat inflation. (Chính phủ quyết định tăng giá đồng tiền để chống lạm phát.)
- We need to revalue the importance of mental health in our society. (Chúng ta cần đánh giá lại tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be revalued": được định giá/đánh giá lại.
- The property has been revalued for tax purposes. (Bất động sản đã được định giá lại cho mục đích tính thuế.)
Biến thể và từ gần giống
- Revaluation (danh từ): sự định giá lại, sự đánh giá lại.
- The revaluation of the yen affected international trade. (Việc tăng giá đồng yên đã ảnh hưởng đến thương mại quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Reappraise: đánh giá lại, ước lượng lại (thường mang tính chính thức hoặc kỹ lưỡng).
- Reassess: đánh giá lại, xem xét lại.
- Appreciate (về tiền tệ): tăng giá trị.
Từ trái nghĩa
- Devalue: giảm giá, phá giá (tiền tệ).
- Depreciate: giảm giá trị.
ngoại động từ
- đánh giá lại, ước lượng lại