revue
/ri'vju:/
Học thuậtThân thiện
The theater company is rehearsing a lively revue for their upcoming performance.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kịch thời sự, kịch phóng sự: Một loại hình biểu diễn sân khấu hoặc chương trình ca nhạc kịch, thường bao gồm một chuỗi các tiết mục ngắn, hài hước, châm biếm hoặc bình luận về các sự kiện, xu hướng và nhân vật đương thời. Các tiết mục thường kết hợp kịch nói, hài kịch, ca hát và nhảy múa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The theater is famous for its political revue. (Nhà hát nổi tiếng với vở kịch thời sự về chính trị.)
- She performed a song in a Broadway revue. (Cô ấy biểu diễn một bài hát trong một chương trình ca nhạc kịch ở Broadway.)
- The students wrote a revue about campus life. (Các sinh viên đã viết một vở kịch phóng sự về đời sống trong khuôn viên trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"satirical revue": kịch thời sự châm biếm.
- The satirical revue mocked the government's new policies. (Vở kịch thời sự châm biếm đã chế giễu các chính sách mới của chính phủ.)
"musical revue": chương trình ca nhạc kịch (tập hợp các bài hát theo một chủ đề, không có cốt truyện xuyên suốt như nhạc kịch truyền thống).
- The concert hall hosted a musical revue featuring songs from the 1920s. (Phòng hòa nhạc tổ chức một chương trình ca nhạc kịch với các bài hát từ thập niên 1920.)
Biến thể và từ gần giống
- Review (n): bài phê bình, đánh giá. (Lưu ý: "revue" và "review" phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau).
- Variety show (n): chương trình tạp kỹ, tổng hợp nhiều loại hình tiết mục giải trí.
- Sketch comedy (n): hài kịch ngắn, thường là một phần trong một chương trình lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Stage show: chương trình biểu diễn sân khấu.
- Musical comedy: hài kịch âm nhạc (có thể có cấu trúc gần với revue).
- Cabaret: buổi biểu diễn ca nhạc giải trí tại quán rượu, câu lạc bộ, thường có tính chất thời sự và gần gũi.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "revue" một cách trực tiếp. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành sân khấu.)
The theater company is rehearsing a lively revue for their upcoming performance.
danh từ
- kịch thời sự