rev

/rev/
danh từ
  1. (viết tắt) của revolution, vòng quay
    • two thousand revs minute
      hai nghìn vòng quay một phút
động từ
  1. quay, xoay
    • to rev up an engine began to rev
      máy bắt đầu quay nhanh, máy bắt đầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rev
The mechanic revs the engine to check its performance.