rev
/rev/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (viết tắt của "revolution"):
- Vòng quay: Đơn vị dùng để đếm số vòng quay hoàn chỉnh của một trục máy, đặc biệt là động cơ, trong một khoảng thời gian nhất định (thường là mỗi phút).
Động từ:
- Quay nhanh, tăng tốc độ quay: Hành động làm cho động cơ quay nhanh hơn, thường bằng cách nhấn bàn đạp ga.
- Rú lên (động cơ): Âm thanh phát ra khi động cơ quay rất nhanh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The tachometer showed the engine was running at 3,000 revs. (Đồng hồ vòng tua máy cho thấy động cơ đang chạy ở 3.000 vòng quay.)
- Keep the revs high when climbing a steep hill. (Giữ vòng tua máy cao khi leo đồi dốc.)
Động từ:
- He revved the engine loudly before the race started. (Anh ấy cho máy rú lên ầm ĩ trước khi cuộc đua bắt đầu.)
- Don't rev the car while it's cold. (Đừng vặn ga cho máy nổ lớn khi động cơ còn nguội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rev up": tăng tốc độ quay của động cơ một cách mạnh mẽ; (nghĩa bóng) kích thích, làm cho hăng hái hơn.
- The driver revved up the engine at the starting line. (Tay đua vặn ga cho động cơ rú lên ở vạch xuất phát.)
- The coach gave a speech to rev up the team before the final. (Huấn luyện viên có một bài phát biểu để cổ vũ tinh thần đội bóng trước trận chung kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Rev counter / Tachometer (n): Đồng hồ đo vòng tua máy, dụng cụ hiển thị số vòng quay của động cơ mỗi phút (RPM).
- Revolution (n): Một vòng quay hoàn chỉnh; cuộc cách mạng.
- Revolve (v): Xoay quanh, quay vòng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: RPM (revolutions per minute), rotation.
- Động từ: accelerate (tăng tốc), gun (the engine) (vặn ga mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rev up: (đã giải thích ở mục trên).
- Rev down: Giảm tốc độ quay của động cơ.
- He revved down the engine as he approached the garage. (Anh ấy giảm ga cho động cơ êm lại khi tiến đến nhà để xe.)
Thành ngữ liên quan
- To be in the high/low revs: Ở vòng tua máy cao/thấp.
- This engine performs best in the high revs. (Động cơ này hoạt động tốt nhất ở vòng tua cao.)
danh từ
- (viết tắt) của revolution, vòng quay
- two thousand revs minutehai nghìn vòng quay một phút
động từ
- quay, xoay
- to rev up an engine began to revmáy bắt đầu quay nhanh, máy bắt đầu rú