reeve

/ri:v/
Học thuật
Thân thiện
reeve

The sailor reeves the rope through the pulley block.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thị trưởng, quận trưởng (lịch sử): "Reeve" một chức vụ hành chính cổAnh, chỉ người đứng đầu một khu vực địa phương như một thị trấn, giáo xứ hoặc khu vực nông thôn, thường nhiệm vụ thu thuế duy trì trật tự.
    • Chủ tịch hội đồng thành phố, chủ tịch (Canada): Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệtmột số vùng của Canada, "reeve" có thể chỉ người đứng đầu hội đồng của một thị trấn hoặc khu tự quản nông thôn.
  2. Ngoại động từ (Quá khứ: rove, reeved):

    • Luồn, xỏ (dây thừng): Hành động dẫn một đầu dây thừng qua một lỗ, vòng hoặc ròng rọc.
    • Buộc chặt (dây thừng) bằng cách luồn qua: Cố định một sợi dây vào một vật thể bằng cách luồn qua một điểm sau đó thắt lại.
    • (Hàng hải) Lách qua, len lỏi qua: Điều khiển tàu thuyền một cách cẩn thận để vượt qua một khu vực nguy hiểm như băng trôi hoặc đá ngầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The village reeve collected taxes for the lord. (Thị trưởng làng thu thuế cho lãnh chúa.)
    • She was elected reeve of the township. ( ấy được bầu làm chủ tịch .)
  • Động từ:

    • The sailor reeved the rope through the pulley. (Người thủy thủ luồn sợi dây qua ròng rọc.)
    • The captain skillfully reeved the ship through the narrow ice floes. (Thuyền trưởng khéo léo lách con tàu qua những tảng băng trôi hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To reeve a rope to a spar": Buộc chặt dây thừng vào một cột buồm bằng cách luồn dây.
    • The crew reeved the halyard to the yardarm. (Thủy thủ đoàn buộc chặt dây kéo buồm vào cần ngang.)
Biến thể từ gần giống
  • Shire-reeve (Danh từ, lịch sử): Tiền thân của chức vụ Sheriff (cảnh sát trưởng), quan chức của một hạt.
  • Rove (Động từ): Một dạng quá khứ của động từ "to reeve".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Bailiff (quản lý trang viên), magistrate (quan tòa, thẩm phán địa phương).
  • Động từ: Thread (luồn), pass through (đưa qua), secure (buộc chặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reeve in/on/round to: Buộc chặt (dây thừng) vào một thứ đó.
    • Reeve the line on that cleat. (Buộc chặt dây vào cọc đó.)
reeve

The sailor reeves the rope through the pulley block.

danh từ
  1. (sử học) thị trưởng; quận trưởng
  2. chủ tịch hội đồng thành phố;; chủ tịch xa (Ca-na-đa)
ngoại động từ rove, reeved
  1. luồn, xỏ (dây...)
    • to reeve a rope
      luồn dây (qua ròng rọc...)
  2. (+ in, on, round to...) buộc chặt (dây thừng vào cái ) bằng cách luồn qua
  3. (hàng hải) lách qua, len lỏi qua (tảng băng, đá ngầm...)