reave

/ri:v/
ngoại động từ reft /reft/
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) tàn phá
  2. cướp bóc, cướp đoạt, cướp giật
    • trees reft of leaves
      những cây trụi hết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "reave"

reave
The earthquake survivors reave supplies from the abandoned supermarket.