rg
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành Hóa học):
- Nguyên tố hóa học phóng xạ siêu urani: "rg" là ký hiệu hóa học của nguyên tố Radi (Roentgenium), một nguyên tố tổng hợp có tính phóng xạ cao, thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The element with the symbol rg is highly unstable and radioactive. (Nguyên tố có ký hiệu rg rất không ổn định và có tính phóng xạ.)
- Scientists have only produced a few atoms of rg in laboratory conditions. (Các nhà khoa học chỉ tạo ra được vài nguyên tử rg trong điều kiện phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sử dụng trong bảng tuần hoàn: "rg" thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc bảng tuần hoàn để chỉ nguyên tố Roentgenium (số nguyên tử 111).
- In the periodic table, rg is located in period 7 and group 11. (Trong bảng tuần hoàn, rg nằm ở chu kỳ 7 và nhóm 11.)
Ngữ cảnh hóa học hạt nhân: "rg" được dùng trong các nghiên cứu về phản ứng tổng hợp hạt nhân và phân rã phóng xạ.
- The decay chain of rg involves the emission of alpha particles. (Chuỗi phân rã của rg liên quan đến sự phát xạ hạt alpha.)
Biến thể và từ gần giống
Roentgenium (danh từ): tên đầy đủ của nguyên tố, được đặt theo tên nhà vật lý Wilhelm Röntgen.
- Roentgenium is a synthetic element that does not occur naturally. (Roentgenium là một nguyên tố tổng hợp không tồn tại trong tự nhiên.)
Rg (viết tắt): ký hiệu hóa học chính thức, thường được viết hoa chữ R và chữ g thường.
- The symbol Rg is used interchangeably with rg in scientific notation. (Ký hiệu Rg được sử dụng thay thế cho rg trong ký hiệu khoa học.)
Từ đồng nghĩa
Nguyên tố 111: tên gọi dựa trên số nguyên tử.
- Element 111 is commonly referred to as rg or roentgenium. (Nguyên tố 111 thường được gọi là rg hoặc roentgenium.)
Siêu urani: thuật ngữ chỉ các nguyên tố có số nguyên tử lớn hơn 92 (urani).
- Rg is classified as a transuranic element. (Rg được phân loại là nguyên tố siêu urani.)
Các cụm từ liên quan
Isotope of rg: đồng vị của rg.
- The most stable isotope of rg has a half-life of about 3.6 seconds. (Đồng vị bền nhất của rg có chu kỳ bán rã khoảng 3,6 giây.)
Synthesis of rg: tổng hợp rg.
- The synthesis of rg was first achieved in 1994 by German scientists. (Việc tổng hợp rg lần đầu tiên được thực hiện vào năm 1994 bởi các nhà khoa học Đức.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "rg" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.