riga

riga

A large cargo ship sails into the port of Riga.

Định nghĩa

Riga một Danh từ riêng, chỉ một địa danh cụ thể.

  • Thành phố Riga: Đây thủ đô thành phố lớn nhất của Latvia, một quốc giakhu vực Baltic, châu Âu. Thành phố này nằm bên bờ Vịnh Riga từng một thành viên của Liên minh Hanseatic (một liên minh thương mại lịch sử).
dụ sử dụng
  • (Riga nổi tiếng với kiến trúc Tân nghệ thuật tuyệt đẹp.)
  • (Thành phố Riga được thành lập vào năm 1201.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Riga để khám phá Khu phố Cổ lịch sử của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vịnh Riga" (Gulf of Riga): Một vịnh biểnbiển Baltic, giáp với Latvia Estonia.

    • The Gulf of Riga is an important ecological area. (Vịnh Riga một khu vực sinh thái quan trọng.)
  • "Hanseatic League" Riga: Trong lịch sử, Riga một trung tâm thương mại lớn của Liên minh Hanseatic.

    • As a member of the Hanseatic League, Riga prospered from trade. ( một thành viên của Liên minh Hanseatic, Riga thịnh vượng nhờ thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Rigan (Danh từ/Tính từ): Người dân hoặc thuộc về thành phố Riga.
    • The Rigan people are proud of their city's history. (Người dân Riga tự hào về lịch sử thành phố của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, Riga tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như:
    • Thủ đô của Latvia: capital of Latvia
    • Thành phố Baltic: Baltic city
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "Riga's charm": Sự quyến rũ của Riga, thường dùng để chỉ vẻ đẹp kiến trúc văn hóa độc đáo của thành phố.
    • Exploring the cobblestone streets is part of Riga's charm. (Khám phá những con đường lát đá cuội một phần sự quyến rũ của Riga.)