rhaphe

rhaphe

The botanist examines the rhaphe on the seed under a magnifying glass.

Định nghĩa

Danh từ: Rhaphe (số nhiều: rhaphes) một đường gờ hoặc đường ráp nối, tạo thành một đường may giữa hai phần của một cấu trúc, thường thấy trong giải phẫu học, thực vật học hoặc động vật học.

dụ sử dụng
  • (Đường ráp nối của thân não một đường may ở giữa nối hai nửa lại với nhau.)
  • (Trong hạt thực vật, đường ráp nối thường thấy như một đường gờ nổi trên vỏ hạt.)
  • (Đường ráp nối của bìu một đường gờ nổi bật trong giải phẫu nam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu thần kinh, rhaphe thường được nhắc đến trong cấu trúc rhaphe nuclei (nhân ráp nối), các nhóm tế bào thần kinh nằm dọc theo đường giữa của thân não.

    • The rhaphe nuclei are involved in the regulation of mood and sleep. (Các nhân ráp nối tham gia vào việc điều chỉnh tâm trạng giấc ngủ.)
  • Trong thực vật học, rhaphe mô tả đường ráp nối trên hạt, nơi cuống noãn dính vào noãn.

    • The rhaphe on the bean seed helps botanists identify the species. (Đường ráp nối trên hạt đậu giúp các nhà thực vật học nhận dạng loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Raphe (cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh y khoa): dạng viết tắt hoặc biến thể của rhaphe.
    • The raphe of the tongue is a midline groove. (Đường ráp nối của lưỡi một rãnhgiữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Seam (đường may): chỉ một đường nối giữa hai phần.
  • Ridge (đường gờ): một cấu trúc nổi lên, thường dài hẹp.
  • Suture (đường khớp, đường ráp): thường dùng trong giải phẫu để chỉ các đường nối giữa xương sọ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "rhaphe" đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng động từ mô tả: - Form a rhaphe (tạo thành đường ráp nối) - The two tissues form a rhaphe during development. (Hai tạo thành một đường ráp nối trong quá trình phát triển.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "rhaphe". Đây thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học.