raphe
Định nghĩa
Danh từ: Một đường gờ hoặc đường nối liền, tạo thành một đường ráp nối giữa hai phần của một cấu trúc, thường thấy trong giải phẫu học hoặc thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- (Đường ráp nối của thân não là một cấu trúc giống như đường nối.)
- (Trong thực vật học, đường ráp nối là một đường gờ trên vỏ hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
Raphe nuclei: Các nhân thần kinh nằm dọc theo đường giữa của thân não, liên quan đến việc điều chỉnh giấc ngủ và tâm trạng.
- The raphe nuclei release serotonin to regulate mood. (Các nhân đường ráp nối giải phóng serotonin để điều chỉnh tâm trạng.)
Palatal raphe: Đường gờ ở vòm miệng, có thể nhìn thấy ở vòm miệng cứng.
- The palatal raphe is a midline ridge on the hard palate. (Đường gờ vòm miệng là một đường gờ ở đường giữa của vòm miệng cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rapheal (adj): thuộc về đường ráp nối (hiếm dùng).
- Raphé (n): một biến thể chính tả của "raphe" trong tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Seam: đường nối, đường may.
- Ridge: đường gờ, sống núi.
- Suture: đường khâu (trong giải phẫu, dùng để chỉ các đường nối giữa các xương sọ).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "raphe" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.