rio
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Rio de Janeiro (thường được gọi tắt là "Rio"): Thành phố lớn thứ hai và là thủ đô cũ của Brazil; cảng chính của Brazil; nổi tiếng như một điểm thu hút khách du lịch.
Ví dụ sử dụng
- (Rio nổi tiếng với lễ hội Carnival và những bãi biển đẹp.)
- (Nhiều khách du lịch đến thăm Rio mỗi năm để xem tượng Chúa Cứu Thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rio" thường được dùng như một tên gọi ngắn gọn, thân mật cho Rio de Janeiro trong văn nói và văn viết không chính thức.
- I'm planning a trip to Rio next summer. (Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Rio vào mùa hè tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Carioca (danh từ/tính từ): Người dân hoặc thuộc về thành phố Rio de Janeiro.
- The Carioca culture is very vibrant. (Văn hóa Carioca rất sôi động.)
Từ đồng nghĩa
- Rio de Janeiro: Tên đầy đủ của thành phố.
- Cidade Maravilhosa (tiếng Bồ Đào Nha, nghĩa là "Thành phố kỳ diệu"): Biệt danh của Rio de Janeiro.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "rio" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- "Rio style": Phong cách sống hoặc văn hóa đặc trưng của Rio de Janeiro, thường liên quan đến sự sôi động, âm nhạc, và lễ hội.
- The party had a Rio style with samba music and colorful decorations. (Bữa tiệc mang phong cách Rio với nhạc samba và trang trí đầy màu sắc.)