roi

roi

A manager reviews the company's ROI on a quarterly report.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tỷ suất hoàn vốn đầu (ROI): Trong tài chính doanh nghiệp, "ROI" một chỉ số tài chính đo lường mức lợi nhuận thu được từ một khoản đầu , được biểu thị dưới dạng phần trăm. được tính bằng cách chia lợi nhuận ròng cho tổng vốn đầu , hoặc chia tổng vốn cho thu nhập trước lãi vay, thuế cổ tức.
dụ sử dụng
  • (Tỷ suất hoàn vốn đầu của công ty đã tăng 15% trong năm nay.)
  • (Các nhà đầu đang tìm kiếm các dự án tỷ suất hoàn vốn đầu cao.)
  • (Tính toán tỷ suất hoàn vốn đầu giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • ROI có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau như tiếp thị, bất động sản, hoặc dự án công nghệ để đo lường hiệu quả đầu .

    • The marketing campaign had an ROI of 200% within three months. (Chiến dịch tiếp thị đạt tỷ suất hoàn vốn đầu 200% trong vòng ba tháng.)
  • ROI thường được dùng trong các báo cáo tài chính phân tích đầu để so sánh giữa các cơ hội đầu khác nhau.

    • A negative ROI indicates that the investment is not profitable. (Tỷ suất hoàn vốn đầu âm cho thấy khoản đầu không lợi nhuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Return on Investment (ROI): Cụm từ đầy đủ của "ROI".
  • ROI analysis (danh từ): Phân tích tỷ suất hoàn vốn đầu .
  • ROI metric (danh từ): Chỉ số tỷ suất hoàn vốn đầu .
Từ đồng nghĩa
  • Lợi tức đầu : Cách gọi khác của "ROI" trong tiếng Việt.
  • Hiệu suất đầu : Chỉ mức độ hiệu quả của một khoản đầu .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Calculate ROI: Tính toán tỷ suất hoàn vốn đầu .
    • We need to calculate ROI before making any major investment. (Chúng ta cần tính toán tỷ suất hoàn vốn đầu trước khi thực hiện bất kỳ khoản đầu lớn nào.)
  • Maximize ROI: Tối đa hóa tỷ suất hoàn vốn đầu .
    • The goal is to maximize ROI while minimizing risk. (Mục tiêu tối đa hóa tỷ suất hoàn vốn đầu trong khi giảm thiểu rủi ro.)
Thành ngữ liên quan
  • Low ROI: Tỷ suất hoàn vốn đầu thấp (thường chỉ khoản đầu kém hiệu quả).
    • Investing in outdated technology often leads to a low ROI. (Đầu vào công nghệ lỗi thời thường dẫn đến tỷ suất hoàn vốn đầu thấp.)
  • High ROI: Tỷ suất hoàn vốn đầu cao (thường chỉ khoản đầu sinh lời tốt).
    • Startups with innovative ideas can achieve a high ROI quickly. (Các công ty khởi nghiệp với ý tưởng đổi mới có thể đạt tỷ suất hoàn vốn đầu cao nhanh chóng.)