roget
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Bác sĩ người Anh, người biên soạn cuốn từ điển đồng nghĩa nổi tiếng: "Roget" dùng để chỉ Peter Mark Roget (1779-1869), một bác sĩ người Anh, người đã nghỉ hưu và biên soạn cuốn từ điển đồng nghĩa (thesaurus) mang tên ông, được xuất bản lần đầu năm 1852.
Ví dụ sử dụng
- (Peter Mark Roget là một bác sĩ đã biên soạn cuốn từ điển đồng nghĩa nổi tiếng.)
- (Tôi thường dùng Từ điển đồng nghĩa Roget để tìm từ đồng nghĩa cho bài viết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Roget's Thesaurus": cụm từ chỉ cuốn từ điển đồng nghĩa do Roget biên soạn.
- She consulted Roget's Thesaurus to expand her vocabulary. (Cô ấy tra cứu Từ điển đồng nghĩa Roget để mở rộng vốn từ vựng.)
"Roget" (dùng như danh từ chung): đôi khi được dùng để chỉ bất kỳ cuốn từ điển đồng nghĩa nào, mặc dù không chính xác.
- He grabbed a roget from the shelf to find a better word. (Anh ấy lấy một cuốn từ điển đồng nghĩa từ kệ để tìm một từ hay hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Roget's (tính từ sở hữu): thuộc về Roget.
- Roget's contribution to lexicography is immense. (Đóng góp của Roget cho từ điển học là vô cùng lớn.)
Thesaurus (danh từ): từ điển đồng nghĩa (không phải tên riêng).
- A thesaurus is a useful tool for writers. (Từ điển đồng nghĩa là một công cụ hữu ích cho người viết.)
Từ đồng nghĩa
- Lexicographer: nhà từ điển học (người biên soạn từ điển).
- Compiler: người biên soạn (tài liệu, sách).
Các cụm từ liên quan
- Roget's Thesaurus: cụm từ cố định chỉ cuốn từ điển đồng nghĩa này.
- Roget's Thesaurus is organized by concepts, not alphabetically. (Từ điển đồng nghĩa Roget được sắp xếp theo khái niệm, không theo thứ tự bảng chữ cái.)
Thành ngữ liên quan
- To be a walking Roget: (thành ngữ không chính thức) chỉ người có vốn từ vựng phong phú, thường dùng từ đồng nghĩa.
- He is a walking Roget; he always knows a better word. (Anh ấy là một cuốn từ điển đồng nghĩa biết đi; anh ấy luôn biết một từ hay hơn.)