roam

/roum/
danh từ
  1. cuộc đi chơi rong
  2. sự đi lang thang
động từ
  1. đi chơi rong; đi lang thang
    • to roam about the country
      đi lang thang khắp vùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "roam"

roam
The cattle roam across the prairie.