rome
/roum/
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành phố Rôma: Thủ đô và là thành phố lớn nhất của Ý, nằm bên sông Tiber, từng là trung tâm của Đế chế La Mã cổ đại.
- Đế chế La Mã: Chỉ toàn bộ đế chế hùng mạnh do người La Mã cổ đại xây dựng và cai trị.
- Giáo hội Công giáo La Mã: Dùng để chỉ trung tâm quyền lực và lãnh đạo của Giáo hội Công giáo, có trụ sở chính tại Vatican, Rôma.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We visited Rome last summer and saw the Colosseum. (Chúng tôi đã thăm Rôma vào mùa hè năm ngoái và nhìn thấy Đấu trường La Mã.)
- The laws of Rome influenced many modern legal systems. (Luật pháp của Đế chế La Mã đã ảnh hưởng đến nhiều hệ thống pháp luật hiện đại.)
- The decision came directly from Rome. (Quyết định đến trực tiếp từ Giáo hội Công giáo La Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "All roads lead to Rome": Mọi con đường đều dẫn đến Rôma. (Thành ngữ này có nghĩa là có nhiều cách khác nhau để đạt được cùng một mục tiêu hoặc kết quả.)
- You can solve this problem in many ways; remember, all roads lead to Rome. (Bạn có thể giải quyết vấn đề này bằng nhiều cách; hãy nhớ rằng mọi con đường đều dẫn đến Rôma.)
Biến thể và từ gần giống
- Roman (adj): (thuộc về) La Mã, Rôma.
- Roman architecture is famous for its arches and columns. (Kiến trúc La Mã nổi tiếng với những mái vòm và cột trụ.)
- Roman (n): Người La Mã.
- The ancient Romans were great engineers. (Người La Mã cổ đại là những kỹ sư vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
- The Eternal City: Thành phố Vĩnh hằng (một biệt danh nổi tiếng của Rôma).
- The Holy See: Toà Thánh (chỉ trung tâm quyền lực của Giáo hội Công giáo, thường đồng nghĩa với "Rome" trong ngữ cảnh tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
- Rome was not built in a day: Rôma không được xây trong một ngày. (Thành ngữ này khuyên người ta phải kiên nhẫn vì những công việc lớn, thành tựu vĩ đại cần có thời gian.)
- Learning a language takes time; remember, Rome was not built in a day. (Học một ngôn ngữ cần có thời gian; hãy nhớ rằng Rôma không được xây trong một ngày.)
- When in Rome, do as the Romans do: Ở Rôma, hãy làm như người Rôma. (Thành ngữ này khuyên rằng khi đến một nơi mới, nên tuân theo phong tục và cách cư xử của địa phương đó.)
- I don't usually eat with my hands, but when in Rome, do as the Romans do. (Tôi thường không ăn bằng tay, nhưng nhập gia thì phải tùy tục.)
danh từ
-
thành La mã
-
đế quốc La mã
-
nhà thờ La mã
Idioms
-
Rome was not built in a day
sự nghiệp lớn không xây dựng trong một ngày; muốn làm việc lớn thì phải kiên nhẫn
-
when in Rome, do as the Romans do
(tục ngữ) nhập gia tuỳ tục
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "rome"
Từ có nhắc đến "rome"