roanoke
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thành phố Roanoke: Một thành phố nằm ở phía tây nam bang Virginia, Hoa Kỳ. Đây là một địa danh lịch sử và trung tâm kinh tế trong khu vực.
Ví dụ sử dụng
- (Roanoke nổi tiếng với cảnh quan đẹp của dãy núi Blue Ridge.)
- (Nhiều du khách đến thăm Roanoke vì các bảo tàng và hoạt động ngoài trời của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Roanoke Colony": Thuộc địa Roanoke, một khu định cư ban đầu của người Anh ở Bắc Mỹ vào thế kỷ 16, nổi tiếng vì sự biến mất bí ẩn của cư dân.
- The mystery of the Roanoke Colony remains unsolved to this day. (Bí ẩn của Thuộc địa Roanoke vẫn chưa được giải đáp cho đến ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Roanoker (danh từ): Người dân sống ở thành phố Roanoke.
- As a true Roanoker, she loves the local festivals. (Là một người Roanoke chính hiệu, cô ấy yêu thích các lễ hội địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Roanoke" là một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Roanoke".