robin hood

robin hood

Robin Hood draws his bow in Sherwood Forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:

    • Robin Hood: Một nhân vật huyền thoại trong văn hóa dân gian Anh, một tên cướp nổi tiếng sống vào thế kỷ 12. Huyền thoại kể rằng ông đã cướp của người giàu để giúp đỡ người nghèo, thường được miêu tả một anh hùng dân gian, một biểu tượng của công lý sự bất tuân dân sự.

    • Biểu tượng: "Robin Hood" cũng được dùng để chỉ một người nào đó hành động lấy của người giàu chia cho người nghèo, hoặc một người đấu tranh cho công bằng xã hội bằng những phương tiện phi pháp nhưng được coi chính đáng.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The story of Robin Hood has been told for centuries. (Câu chuyện về Robin Hood đã được kể trong nhiều thế kỷ.)
    • He is like a modern-day Robin Hood, stealing from corporations to help the homeless. (Anh ta giống như một Robin Hood thời hiện đại, ăn cắp từ các tập đoàn để giúp đỡ ngườigia cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Robin Hood tax": Thuế Robin Hood, một loại thuế nhỏ đánh vào các giao dịch tài chính để lấy tiền giúp đỡ người nghèo hoặc các vấn đề xã hội.

    • The proposed Robin Hood tax aims to reduce inequality. (Thuế Robin Hood được đề xuất nhằm giảm bất bình đẳng.)
  • "Robin Hood effect": Hiệu ứng Robin Hood, chỉ việc phân phối lại của cải từ người giàu sang người nghèo, thường thông qua các chính sách hoặc hành động.

    • The charity's work creates a Robin Hood effect in the community. (Công việc của tổ chức từ thiện tạo ra hiệu ứng Robin Hood trong cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Robin Hood-esque (adj): Mang phong cách hoặc tính chất của Robin Hood.

    • His Robin Hood-esque actions made him a folk hero. (Những hành động mang phong cách Robin Hood của anh ta đã biến anh ta thành một anh hùng dân gian.)
  • Outlaw (n): Kẻ ngoài vòng pháp luật, tương tự như Robin Hood.

    • Robin Hood is the most famous outlaw in English folklore. (Robin Hood kẻ ngoài vòng pháp luật nổi tiếng nhất trong văn hóa dân gian Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Folk hero: Anh hùng dân gian.
  • Social bandit: Kẻ cướplý tưởng xã hội, cướp của người giàu để giúp người nghèo.
Thành ngữ liên quan
  • "To rob Peter to pay Paul": Cướp của người này để trả cho người kia, tương tự như hành động của Robin Hood nhưng thường mang nghĩa tiêu cực hơn.

    • The government is just robbing Peter to pay Paul with these new taxes. (Chính phủ chỉ đang cướp của người này để trả cho người kia với các loại thuế mới này.)
  • "A Robin Hood of the modern age": Một Robin Hood của thời hiện đại, chỉ người hành động tương tự.

    • The hacker who leaked the documents is seen as a Robin Hood of the modern age. (Tin tặc đã rỉ tài liệu được xem như một Robin Hood của thời hiện đại.)