romeo

romeo

Romeo writes a love letter to his beloved.

Định nghĩa

Danh từ: - Người tình say đắm, người đàn ông si tình: "romeo" dùng để chỉ một người đàn ông rất lãng mạn, say mê nhiệt tình trong tình yêu, thường người theo đuổi phụ nữ một cách nồng nhiệt. Từ này bắt nguồn từ nhân vật Romeo trong vở kịch Romeo Juliet của Shakespeare.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người tình say đắm thực sự, luôn gửi hoa viết thư tình.)
  • ( ấy nghĩ mọi người tình say đắm gặp đều tình yêu đích thực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a romeo": trở thành một người đàn ông lãng mạn, si tình.
    • After reading the novel, he decided to be a romeo for his girlfriend. (Sau khi đọc cuốn tiểu thuyết, anh ấy quyết định trở thành một người tình say đắm cho bạn gái mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Romeo and Juliet (danh từ riêng): cặp tình nhân nổi tiếng, biểu tượng cho tình yêu lãng mạn bi kịch.
    • Their love story is like Romeo and Juliet. (Câu chuyện tình yêu của họ giống như Romeo Juliet.)
Từ đồng nghĩa
  • Lover: người yêu, người tình.
  • Casanova: người đàn ông quyến rũ nhiều phụ nữ (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Romantic: người lãng mạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Romeo around: (không phổ biến) hành động như một romeo, tán tỉnh nhiều người.
    • He's always romeo-ing around at parties. (Anh ta luôn tán tỉnh lung tung tại các bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • A modern-day Romeo: một người đàn ông lãng mạn giống Romeo trong thời hiện đại.
    • He is a modern-day Romeo, serenading her under her window. (Anh ấy một Romeo thời hiện đại, hát tình ca dưới cửa sổ nhà ấy.)