roomie

roomie

My roomie and I are studying together at our shared desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạn cùng phòng: "roomie" một từ thân mật, thông tục dùng để chỉ người bạncùng phòng với bạn, thường trong ký túc xá, căn hộ chung hoặc nhà trọ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My roomie and I share a small apartment near the university. (Bạn cùng phòng của tôi tôichung một căn hộ nhỏ gần trường đại học.)
    • I introduced my new roomie to the rest of the group. (Tôi đã giới thiệu bạn cùng phòng mới của mình với những người còn lại trong nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be roomies": bạn cùng phòng với nhau.

    • We have been roomies for two years now. (Chúng tôi đã là bạn cùng phòng được hai năm nay.)
  • "to find a roomie": tìm bạn cùng phòng.

    • She posted an ad online to find a roomie. ( ấy đã đăng một quảng cáo trực tuyến để tìm bạn cùng phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Roommate (n): bạn cùng phòng (dạng trang trọng, phổ biến hơn của "roomie").

    • My roommate is very tidy. (Bạn cùng phòng của tôi rất ngăn nắp.)
  • Flatmate (n): bạn cùng căn hộ (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).

    • He shares a flat with three flatmates. (Anh ấychung căn hộ với ba bạn cùng căn hộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Roommate: bạn cùng phòng (trang trọng).
  • Housemate: bạn cùng nhà (có thểchung nhà nhưng không nhất thiết cùng phòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan