rima
Định nghĩa
Danh từ (giải phẫu, sinh học): - Khe hẹp, khe nứt: "rima" chỉ một lỗ hoặc khe hẹp, kéo dài, nằm giữa hai phần đối xứng trong cơ thể hoặc cấu trúc tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Khe miệng cho phép nói và ăn.)
- (Dây thanh âm rung động trong khe thanh môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rima glottidis": khe thanh môn, khoảng trống giữa các dây thanh âm trong thanh quản.
- Air passes through the rima glottidis during breathing. (Không khí đi qua khe thanh môn trong khi thở.)
"rima oris": khe miệng, lỗ mở của miệng.
- The rima oris is closed during chewing. (Khe miệng được đóng lại trong khi nhai.)
Biến thể và từ gần giống
- Rimal (tính từ): liên quan đến khe hẹp.
- The rimal structure is clearly visible under the microscope. (Cấu trúc khe hẹp có thể nhìn thấy rõ dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
- Fissure: khe nứt, vết nứt (thường dùng trong giải phẫu).
- Slit: khe hẹp, đường rạch.
- Opening: lỗ mở, khe hở.
Các cụm từ liên quan
- Rima pudendi: khe mu, khe âm hộ (trong giải phẫu phụ nữ).
- Rima palpebrarum: khe mí mắt, khoảng cách giữa hai mí mắt.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh với từ "rima". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành y học hoặc sinh học.)